to mồm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói lớn tiếng và có thái độ hỗn xược, thiếu tôn trọng: Dùng để miêu tả hành vi nói năng to tiếng một cách vô lễ, thách thức, thường đi kèm với việc cãi lại hoặc phản đối một cách thiếu lý lẽ.
- Có thái độ ngang ngạnh, bất cần khi tranh luận: Chỉ thái độ không chịu thừa nhận sai lầm mà còn lớn tiếng biện minh hoặc đổ lỗi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa bé hư hỏng, hễ bị mắng là lại to mồm cãi lại.
- Anh ta đã làm sai nhưng vẫn to mồm chối bỏ trước mặt mọi người.
- Đừng có to mồm ở đây, hãy bình tĩnh nói chuyện.
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mồm to mép": Nhấn mạnh hơn tính chất hỗn hào, lấn lướt bằng lời nói.
- Nó chẳng biết gì nhưng lúc nào cũng to mồm to mép tỏ vẻ ta đây.
- "cãi to mồm": Tranh cãi một cách gay gắt, lớn tiếng.
- Hai bên cãi to mồm với nhau suốt cả buổi mà không đi đến đâu.
Biến thể và từ gần giống
- To tiếng (tính từ/động từ): Nói với âm lượng lớn, có thể do giận dữ hoặc tranh luận, nhưng không nhất thiết mang sắc thái hỗn xược như "to mồm".
- Hỗn xược (tính từ): Có thái độ, lời nói vô lễ, thiếu tôn trọng một cách trắng trợn.
- Lấc cấc (tính từ): Hỗn láo, thiếu lễ độ (thường dùng cho trẻ con hoặc người dưới).
Từ đồng nghĩa
- Hỗn hào: Thô lỗ, vô lễ trong cách nói năng.
- Ngang ngạnh: Cứng đầu, không chịu nghe lời, thường đi kèm thái độ chống đối.
- Lớn lối: Có thái độ huênh hoang, khoác lác qua lời nói.
Từ trái nghĩa
- Nhỏ nhẹ: Nói năng ôn tồn, nhẹ nhàng.
- Lễ phép: Có thái độ, lời nói đúng mực, biết tôn trọng người trên.
- Khiêm nhường: Khiêm tốn, không tự đề cao mình.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "to mồm" mang sắc thái tiêu cực mạnh, dùng để chỉ trích, phê phán thái độ và cách nói chuyện của người khác. Đây không phải là từ dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Đối tượng: Thường dùng trong khẩu ngữ, trong các tình huống giao tiếp đời thường hoặc khi tranh cãi.
- Kết hợp: Thường đi kèm với các động từ như "cãi", "chối", "nói", "la" để diễn tả hành động cụ thể.
- Lớn tiếng và hỗn xược: Đã làm hỏng, còn to mồm cãi.